Thứ 6, 02 Tháng 10 2026
NHẤN ESC ĐỂ ĐÓNG

Ngoại giao golf: Khi những cuộc đối thoại quan trọng diễn ra ngoài phòng họp

Trong ngoại giao, không phải mọi thỏa thuận đều được hình thành quanh một chiếc bàn dài, dưới ánh đèn của phòng hội nghị và trước hàng chục máy quay.

Ngoại giao golf: Khi những cuộc đối thoại quan trọng diễn ra ngoài phòng họp

Có những khoảng cách được thu hẹp trong một bữa tối. Có những nút thắt được tháo gỡ trong một cuộc đi bộ. Và trong lịch sử quan hệ quốc tế, không ít cuộc đối thoại quan trọng đã diễn ra trên sân golf.

Người ta gọi đó là “golf diplomacy” – ngoại giao golf.

Golf không thay thế ngoại giao chính thức. Một vòng golf không thể thay thế hiệp định, nghị định thư hay những cuộc đàm phán kéo dài nhiều tháng. Nhưng golf tạo ra thứ mà một phòng họp đôi khi không có: thời gian, không gian riêng tư và cơ hội để con người hiểu nhau trước khi đại diện cho những lợi ích quốc gia khác nhau.

Từ Eisenhower – Kishi đến Trump – Abe

Một trong những câu chuyện nổi tiếng nhất về ngoại giao golf diễn ra năm 1957.

Chỉ hơn một thập niên sau khi Thế chiến II kết thúc, Tổng thống Mỹ Dwight D. Eisenhower tiếp Thủ tướng Nhật Bản Nobusuke Kishi tại Washington. Hai nhà lãnh đạo cùng yêu thích golf và ngày 19/6/1957 đã chơi tại Burning Tree Club.

Tài liệu của Cục Lưu trữ Quốc gia Mỹ cho thấy trận golf được chuẩn bị như một phần trong chuyến thăm của Kishi, một chuyến công du mang ý nghĩa củng cố lại quan hệ Mỹ – Nhật thời hậu chiến.

Sáu mươi năm sau, câu chuyện gần như được tái hiện bởi chính cháu ngoại của Kishi – Thủ tướng Shinzo Abe.

Năm 2017, Abe và Tổng thống Donald Trump chơi golf tại Nhật Bản. Trong quốc yến sau đó, Abe gọi thẳng hoạt động này là “golf diplomacy”, cho rằng vòng golf giúp hai nhà lãnh đạo thể hiện mức độ gắn kết trong quan hệ Mỹ – Nhật. Ông cũng nhắc lại câu chuyện Eisenhower và người ông của mình sáu thập niên trước.

Đằng sau những hình ảnh tưởng như mang tính giải trí là một logic rất thực tế.

Một cuộc họp song phương có thể kéo dài một giờ. Một vòng golf có thể kéo dài bốn hoặc năm giờ.

Không còn bục phát biểu. Không còn những câu chữ được chuẩn bị kỹ lưỡng cho truyền thông. Giữa hai cú đánh, trên đường từ tee box tới fairway hay khi ngồi cạnh nhau trên xe điện, những nhà lãnh đạo có thể nói với nhau theo một cách hoàn toàn khác.

Ngoại trưởng Nhật Bản Taro Kono từng giải thích khi được hỏi về ý nghĩa của ngoại giao golf rằng trong quan hệ quốc tế, mối quan hệ cá nhân và mức độ tin cậy giữa các nhà lãnh đạo có thể ảnh hưởng đáng kể tới việc công việc được giải quyết thuận lợi đến đâu.

Golf và một phần lịch sử ASEAN

Nếu Mỹ – Nhật cho thấy sức mạnh của golf trong quan hệ song phương, Đông Nam Á lại cung cấp một câu chuyện đặc biệt hơn.

Một nghiên cứu về lịch sử “golf diplomacy” tại Malaysia cho thấy golf từng đóng vai trò đáng kể trong đời sống chính trị và ngoại giao của khu vực. Thủ tướng đầu tiên của Malaysia, Tunku Abdul Rahman, thậm chí sử dụng Selangor Golf Club như một không gian làm việc không chính thức, nơi ông gặp giới tinh hoa trong nước và các vị khách quốc tế.

Golf còn xuất hiện trong quá trình Malaysia và Indonesia tháo gỡ những bất đồng thời kỳ Konfrontasi những năm 1960.

Đáng chú ý hơn, nghiên cứu này ghi nhận rằng năm 1967, khi các ngoại trưởng Malaysia, Indonesia, Singapore, Thái Lan và Philippines tìm cách giải quyết những khác biệt trong quá trình hình thành ASEAN, sân golf gần Bang Saen, Thái Lan cũng trở thành một “hậu trường” cho những cuộc trao đổi giữa họ.

Điều đó phần nào giải thích tại sao golf về sau trở thành một nét khá đặc biệt trong văn hóa ngoại giao ASEAN.

Và cũng chính tại đây xuất hiện một câu chuyện rất đáng nhớ của Việt Nam.

“Tiếng Anh và đánh golf”

Tháng 7/1992, Việt Nam trở thành quan sát viên của ASEAN. Bộ trưởng Ngoại giao Nguyễn Mạnh Cầm được mời dự Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao ASEAN.

Ông sau này kể lại một cuộc trò chuyện đặc biệt với Ngoại trưởng Malaysia Abdullah Badawi.

Badawi vỗ vai ông và nói đại ý rằng Việt Nam sẽ sớm vào ASEAN, nhưng còn hai thứ cần hoàn thiện: tiếng Anh và đánh golf.

Nguyễn Mạnh Cầm trả lời rằng tiếng Anh có thể thực hiện được, nhưng golf thì khó.

Ngoại trưởng Indonesia Ali Alatas đứng bên cạnh liền nói:

“Tôi sẽ dạy ông đánh golf.”

Và ông Nguyễn Mạnh Cầm bắt đầu học golf từ đó.

Nếu chỉ nhìn bề ngoài, đó có thể là một câu chuyện vui giữa những nhà ngoại giao.

Nhưng phía sau nó là cả một bài học về hội nhập.

Ông Nguyễn Mạnh Cầm kể rằng qua những lần chơi golf, các ngoại trưởng ASEAN đã trao đổi thêm với nhau về cách thức, thủ tục và tiến độ Việt Nam gia nhập ASEAN.

Ngày 28/7/1995 tại Brunei, Việt Nam chính thức trở thành thành viên thứ bảy của ASEAN. Đó là một trong những cột mốc quan trọng nhất của ngoại giao Việt Nam thời kỳ Đổi mới, mở ra một tiến trình hội nhập sâu rộng hơn với khu vực và thế giới.

Golf dĩ nhiên không đưa Việt Nam vào ASEAN.

Đằng sau sự kiện ấy là cả một chiến lược đối ngoại, hàng loạt quyết sách ở cấp cao nhất, những năm tháng đàm phán và quá trình xây dựng lòng tin giữa Việt Nam với các quốc gia trong khu vực.

Nhưng golf lại cho thấy một khía cạnh khác của ngoại giao: muốn bước vào một cộng đồng, đôi khi phải hiểu cả những “ngôn ngữ không được viết trong nghị định thư” của cộng đồng đó.

Khi vấn đề được giải quyết ngay trên fairway

Câu chuyện chưa dừng ở việc học chơi golf.

Trong cuốn Chuyện “đi sứ” thời hội nhập, Đại sứ Nguyễn Duy Hưng kể lại một sự việc vào khoảng năm 1996–1997.

Khi các đoàn ASEAN đang thảo luận dự thảo Thông cáo chung tại Kuala Lumpur, vẫn còn một số nội dung chưa đạt được đồng thuận, trong đó có những vấn đề liên quan đến Việt Nam.

Các cán bộ cần xin ý kiến các bộ trưởng.

Nhưng buổi chiều hôm đó, các bộ trưởng đi đánh golf.

Đến khoảng 18 giờ, Bộ trưởng Nguyễn Mạnh Cầm trở về khách sạn với tâm trạng vui vẻ. Các thành viên đoàn Việt Nam lập tức hỏi về những vấn đề còn vướng trong dự thảo.

Ông Cầm trả lời ngắn gọn:

“Xong hết rồi.”

Hóa ra các ngoại trưởng đã trao đổi với nhau ngay trên sân golf và giải quyết những điểm còn khác biệt.

Đó có lẽ là một trong những minh họa sinh động nhất cho hai chữ ngoại giao golf.

Vũ Khoan và bài học phải bước vào “cuộc chơi”

Cố Phó Thủ tướng Vũ Khoan cũng từng kể một câu chuyện tương tự.

Trong một bữa tối ở Bali, ông bất ngờ nghe các quan chức ASEAN nói rằng một vấn đề đã được thống nhất từ trước.

Ông hỏi:

“Thống nhất lúc nào? Sao tôi không biết?”

Câu trả lời là: trên sân golf sáng hôm đó.

Khi ông nói Việt Nam đâu có mặt trên sân golf, các đồng nghiệp ASEAN nửa đùa nửa thật rằng đó không phải lỗi của họ, mà vì phía Việt Nam không đi đánh golf.

Sau câu chuyện ấy, Vũ Khoan quyết định học chơi.

Ông viết rằng mình tập golf “xuất phát từ yêu cầu chính trị chứ không phải ham mê thời thượng gì cả.”

Thậm chí trong giới ngoại giao Việt Nam thời kỳ đầu hội nhập ASEAN còn lưu truyền một cách nói vui: muốn vào ASEAN cần thêm ba khả năng – nói tiếng Anh, chơi golf và hát karaoke.

Đằng sau câu nói hài hước ấy lại là một nguyên tắc rất nghiêm túc của ngoại giao: muốn tham gia một cộng đồng quốc tế, ngoài việc hiểu luật chơi chính thức, còn phải hiểu văn hóa giao tiếp của cộng đồng đó.

Tại sao lại là golf?

Có hàng trăm môn thể thao. Nhưng rất ít môn tạo ra cấu trúc xã hội giống golf.

Một vòng 18 hố kéo dài khoảng bốn giờ. Người chơi đi cùng nhau qua nhiều kilomet. Có những khoảng thời gian dài giữa các cú đánh. Không có tiếng reo hò liên tục, không có đối kháng trực tiếp và cũng không đòi hỏi người chơi phải tập trung tuyệt đối từng giây như nhiều môn thể thao khác.

Quan trọng hơn, golf liên tục đặt con người vào những tình huống rất thật.

Một cú drive hỏng.

Một lần cứu bóng khỏi bunker.

Một cú putt ngắn nhưng trượt.

Một quyết định nhận thua hố.

Cách một người phản ứng với sai lầm, tuân thủ luật, giữ lời, kiểm soát cảm xúc hay đối xử với bạn chơi đôi khi nói nhiều hơn một cuộc gặp xã giao.

Golf vì thế không phải bàn đàm phán.

Nó là không gian trước bàn đàm phán, bên cạnh bàn đàm phán và đôi khi là khoảng trống giúp một cuộc đàm phán có thể tiếp tục.

Từ ngoại giao quốc gia đến ngoại giao golf của Việt Nam hôm nay

Ba thập niên đã trôi qua kể từ ngày Việt Nam gia nhập ASEAN.

Vị thế của Việt Nam đã khác. Và vị thế của golf Việt Nam cũng hoàn toàn khác.

Nếu đầu những năm 1990, những nhà ngoại giao Việt Nam còn phải học golf để thích nghi với văn hóa giao tiếp của khu vực, thì ngày nay Việt Nam đã có hàng trăm nghìn người chơi, hệ thống sân golf trải dài đất nước và ngày càng nhiều điểm đến đủ khả năng đón các sự kiện golf quốc tế.

Điều đó mở ra một cách nhìn rộng hơn về golf.

Một sân golf đẹp không chỉ tạo ra doanh thu từ green fee. Một giải golf quốc tế không chỉ tạo ra người chiến thắng. Và một vòng golf giữa những nhà lãnh đạo, doanh nhân hay đối tác quốc tế không đơn thuần là 18 hố thể thao.

Golf có thể trở thành một phần của ngoại giao nhân dân, ngoại giao kinh tế, ngoại giao doanh nghiệp và quảng bá điểm đến.

Việt Nam từng bước vào ngoại giao golf với tâm thế của một quốc gia đang học cách hội nhập.

Ba mươi năm sau, câu hỏi có lẽ đã khác:

Liệu Việt Nam có thể chủ động sử dụng golf như một không gian kết nối với thế giới?

Câu chuyện của Nguyễn Mạnh Cầm hay Vũ Khoan cho thấy một điều rất thú vị: đôi khi lịch sử không chỉ được tạo ra trong những căn phòng trang trọng.

Có những câu chuyện bắt đầu từ một cái bắt tay trên tee box.

Có những khác biệt được tháo gỡ trên fairway.

Và đôi khi, trước khi hai bên có thể ngồi xuống để ký một văn kiện quan trọng, họ cần có đủ thời gian để đi cùng nhau qua 18 hố golf.

The Golfers| 

Bình luận

Lên trên đầu